The piano provided a lovely accompaniment to her singing.
Dịch: Đàn piano đã cung cấp một sự đồng hành tuyệt vời cho giọng hát của cô ấy.
The dish was served with a fresh salad as an accompaniment.
Dịch: Món ăn được phục vụ với một món salad tươi như một sự bổ sung.
tập hợp các điểm trong không gian sao cho mỗi cặp điểm đều được kết nối với nhau, tức là có đường đi liên tục giữa chúng