The refereeing was inconsistent.
Dịch: Công tác trọng tài không nhất quán.
He was praised for his refereeing of the final.
Dịch: Anh ấy đã được ca ngợi vì công tác trọng tài trong trận chung kết.
phân xử
công tác trọng tài
làm trọng tài
trọng tài
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
hành trình trên biển
Động vật có xương sống
khoe khoang thành tích
phim kích thích tư duy
kỹ năng sử dụng cung
Cục hải quan
các nốt ban đỏ
tập hợp kỹ năng