There is a variety of fruits available in the market.
Dịch: Có nhiều loại trái cây khác nhau có sẵn trong chợ.
The variety of opinions on this topic is interesting.
Dịch: Sự đa dạng trong các ý kiến về chủ đề này rất thú vị.
sự đa dạng
sự phong phú
đa dạng
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
sinh viên tốt nghiệp
người tiếp thị
thưởng thặng đáp
Kênh quảng bá, kênh khuyến mãi
máy bay mô hình
Tái lắp ráp
hỗ trợ di dời
máy sưởi