The witness provided corroboration for her story.
Dịch: Nhân chứng đã cung cấp sự chứng thực cho câu chuyện của cô ấy.
We need more corroboration of the evidence.
Dịch: Chúng ta cần thêm sự xác nhận về bằng chứng.
Mèo Bengal, một giống mèo có nguồn gốc từ mèo rừng châu Á, nổi bật với bộ lông vằn vện và tính cách năng động.