Silicone is used in many products.
Dịch: Silicon được sử dụng trong nhiều sản phẩm.
This sealant is made of silicone.
Dịch: Chất bịt kín này được làm từ silicone.
polysiloxane
silicon
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
ái ngại cho kiểu dạy con
khu phức hợp mua sắm
năng lượng xấu, năng lượng không may
dịch vụ video theo yêu cầu
thực tế
hội đồng, ủy ban, tiền hoa hồng
chứng đa hồng cầu
ứng dụng sáng tạo