I am worried about their parenting style.
Dịch: Tôi ái ngại cho kiểu dạy con của họ.
She expressed concern about his parenting style.
Dịch: Cô ấy bày tỏ sự ái ngại cho kiểu dạy con của anh ấy.
lo ngại về việc nuôi dạy con
băn khoăn về cách nuôi dạy con
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
thời gian uống trà
giải pháp nhanh chóng, giải pháp tạm thời
khuynh hướng đạo văn
rau củ nướng
vòng bán kết
tài nguyên
tháp chuông
Sự nặng nề