This television show is very popular.
Dịch: Show truyền hình này rất nổi tiếng.
She stars in a television show.
Dịch: Cô ấy đóng vai chính trong một chương trình truyền hình.
Chương trình TV
Chương trình phát sóng
vô tuyến truyền hình
truyền hình
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
súp bò
Người phụ nữ xuất sắc
Giáo hội Phật giáo
vui vẻ, hớn hở
củ cải đường
Bán cầu tây
lừa đảo
người buôn bán; người đại lý