The relationship scandal led to his resignation.
Dịch: Vụ scandal tình ái đã dẫn đến sự từ chức của anh ấy.
The politician was embroiled in a relationship scandal.
Dịch: Chính trị gia đó vướng vào một vụ scandal tình ái.
Vụ bê bối ngoại tình
Scandal tình yêu
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Sự khao khát, niềm mong mỏi
Nhà mốt Mỹ
mứt trái cây
Thư ký kết
thẻ thanh toán
người dẫn chuyện
quần lót nữ
hình ảnh động