The relationship scandal led to his resignation.
Dịch: Vụ scandal tình ái đã dẫn đến sự từ chức của anh ấy.
The politician was embroiled in a relationship scandal.
Dịch: Chính trị gia đó vướng vào một vụ scandal tình ái.
Vụ bê bối ngoại tình
Scandal tình yêu
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
các khối đất đại dương
không gian ánh sáng
nhà cầm quyền độc tài
nửa kia, người bạn đời
Nghệ sĩ mới nổi
Sự vướng mắc đột ngột
tin nhắn chia buồn
sự chia sẻ