He drew a gun from his pocket.
Dịch: Anh ta rút súng ra khỏi túi.
The police drew their guns.
Dịch: Cảnh sát rút súng.
lôi súng ra
lấy súng ra
súng
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
người lãnh đạo mới
trăng mới
tỷ lệ tiết kiệm
thái độ kiên quyết
cung cấp dịch vụ cộng đồng
vẻ đẹp lãng tử
Hành động bị quên
vật liệu đóng gói