The apartment is spacious and bright.
Dịch: Căn hộ này rộng rãi và sáng sủa.
They have a spacious backyard for the kids to play.
Dịch: Họ có một sân sau rộng rãi cho bọn trẻ chơi.
I prefer spacious cars for long trips.
Dịch: Tôi thích những chiếc xe rộng rãi cho những chuyến đi dài.
nội tạng gia cầm (như tim, gan, mề, và các bộ phận khác thường được sử dụng trong ẩm thực)