We need to determine a course of action before it's too late.
Dịch: Chúng ta cần quyết định một hướng hành động trước khi quá muộn.
The committee will meet to determine a course of action.
Dịch: Ủy ban sẽ họp để xác định một phương án hành động.
Quyết định một kế hoạch
Chọn một hướng hành động
sự quyết định
quyết định
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Việc phái/gửi con cái đi
sự bùng phát, cơn bùng nổ
niêm mạc miệng
tiếng Anh chuyên ngành
lăng kính thủy tinh
sông Cầu
tạo tiếng vang
kệ