Follow the inspection procedure carefully.
Dịch: Hãy tuân thủ quy trình kiểm tra một cách cẩn thận.
The inspection procedure includes several steps.
Dịch: Quy trình kiểm tra bao gồm nhiều bước.
quá trình kiểm tra
quá trình xác minh
kiểm tra
người kiểm tra
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Nhà riêng
bàn giao gia đình
nước đô thị
Cơ quan Lưu trữ Quốc gia
Chúc bạn đi đường an toàn
công trình nhân tạo
Người chơi
múi giờ