Please follow the complaint procedure outlined in the employee handbook.
Dịch: Vui lòng tuân theo quy trình khiếu nại được nêu trong sổ tay nhân viên.
The company has a clear complaint procedure to address customer concerns.
Dịch: Công ty có một quy trình khiếu nại rõ ràng để giải quyết các mối quan tâm của khách hàng.
Khu vực an toàn, nơi có sự bảo vệ tốt, thường có hàng rào hoặc giám sát để ngăn chặn tội phạm.