He plans to invest in a retirement fund.
Dịch: Anh ấy dự định đầu tư vào một quỹ hưu trí.
The retirement fund is managed by experienced professionals.
Dịch: Quỹ hưu trí được quản lý bởi các chuyên gia giàu kinh nghiệm.
quỹ lương hưu
quỹ siêuannuation
người về hưu
nghỉ hưu
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
trò chơi ném bóng
tia
cơ sở học tập
việc làm bấp bênh
Cuốn hút khi xem HAGL
gà áp chảo
vô đạo đức
Lộ trình sự nghiệp