He plans to invest in a retirement fund.
Dịch: Anh ấy dự định đầu tư vào một quỹ hưu trí.
The retirement fund is managed by experienced professionals.
Dịch: Quỹ hưu trí được quản lý bởi các chuyên gia giàu kinh nghiệm.
quỹ lương hưu
quỹ siêuannuation
người về hưu
nghỉ hưu
02/01/2026
/ˈlɪvər/
cuộc sống tiết kiệm
cá sống
Thành viên chủ chốt
bọt xà phòng
kỹ năng
Phân tích thực
các bộ phận, các phòng ban
khả năng chịu áp lực