He plans to invest in a retirement fund.
Dịch: Anh ấy dự định đầu tư vào một quỹ hưu trí.
The retirement fund is managed by experienced professionals.
Dịch: Quỹ hưu trí được quản lý bởi các chuyên gia giàu kinh nghiệm.
quỹ lương hưu
quỹ siêuannuation
người về hưu
nghỉ hưu
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Sức khỏe tích hợp
thiết kế phần cứng
tạm lui về hậu trường
phi hành đoàn đủ điều kiện
Tài khoản Facebook
hạt nhục đậu khấu
Tác phẩm cùng
thành tựu trí tuệ