He plans to invest in a retirement fund.
Dịch: Anh ấy dự định đầu tư vào một quỹ hưu trí.
The retirement fund is managed by experienced professionals.
Dịch: Quỹ hưu trí được quản lý bởi các chuyên gia giàu kinh nghiệm.
quỹ lương hưu
quỹ siêuannuation
người về hưu
nghỉ hưu
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Chất béo không bão hòa
thu hồi sản phẩm
pha chế nước chấm
xơ gan
dưới tiêu chuẩn
trách nhiệm, nghĩa vụ
Hội chứng suy hô hấp cấp tính
cổ tử cung