The Vatican official made a statement.
Dịch: Quan chức Vatican đã đưa ra một tuyên bố.
He is a high-ranking Vatican official.
Dịch: Ông ấy là một quan chức cấp cao của Vatican.
viên chức Vatican
chức sắc Vatican
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
cầu cao hơn
quyền hợp pháp
tổng thu nhập
án tù không xác định thời hạn
dân tộc hỗn hợp
sự thu hút khách hàng
Hợp tác sâu rộng
bài kiểm tra Vật lý