He enjoys a relaxed lifestyle.
Dịch: Anh ấy tận hưởng một phong cách sống thư thái.
Their lifestyle is very different from ours.
Dịch: Phong cách sống của họ rất khác với chúng ta.
cách sống
kiểu sống
01/09/2025
/ˈtrɪɡər ˈæpɪtaɪt/
đồ đan bằng mây, tre
máy sấy khô
diện mạo khác
cá bơn
dự án âm nhạc
Cuộc sống có mục đích
tinh thần ác
cua tươi