Let's move on to the next part of the presentation.
Dịch: Hãy chuyển sang phần tiếp theo của bài thuyết trình.
The next part of the book is very exciting.
Dịch: Phần tiếp theo của cuốn sách rất hấp dẫn.
phần theo sau
phần tiếp theo
tiếp theo
theo sau
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Sự ngừng hút thuốc
sự tiểu tiện
tìm hiểu xem ai
kim loại quý
bình khói
Việc tạo báo cáo
hệ thống công nghệ
thuộc về pháp luật; theo quy định của pháp luật