He is a fashion tycoon.
Dịch: Ông ấy là một "ông trùm" thời trang.
She became a fashion tycoon at a young age.
Dịch: Cô ấy trở thành một "ông trùm" thời trang khi còn trẻ.
ông trùm thời trang
người dẫn đầu ngành thời trang
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
sợi chỉ, dây chỉ
trạm
sự tăng giá
video qua lại
Thức ăn nướng
hạt đậu đạt tiêu chuẩn thực phẩm
lật úp
giảm tồn kho