Her emotional life is very rich.
Dịch: Đời sống tình cảm của cô ấy rất phong phú.
He is having problems in his emotional life.
Dịch: Anh ấy đang gặp vấn đề trong đời sống tình cảm.
đời sống yêu đương
sức khỏe tình cảm
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Sự lệch múi giờ
trao đổi văn hóa
ưu đãi khi sử dụng
Tóc khỏe hơn
giáo viên phân tích
Nhân khẩu học
vỏ não mới
Ngành làm vườn, hành động trồng cây và chăm sóc cây cối.