He drives a personal car to work.
Dịch: Anh ấy lái ô tô cá nhân đi làm.
Personal cars are becoming more common in the city.
Dịch: Ô tô cá nhân ngày càng trở nên phổ biến ở thành phố.
xe hơi riêng
phương tiện cá nhân
chủ xe
lái xe
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
Kỹ thuật Vovinam
lá cau
khát vọng tích cực
Khu định cư nghề cá
chăm chú, chú ý
sinh vật
phương tiện vận chuyển dầu mỏ
người cứu sống