I bought a new automobile last week.
Dịch: Tôi đã mua một chiếc xe ô tô mới tuần trước.
The automobile industry is rapidly evolving.
Dịch: Ngành công nghiệp ô tô đang phát triển nhanh chóng.
xe hơi
phương tiện
ô tô
tự động hóa
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
huấn luyện sức bền
đứa trẻ, con vật, con cái
Chó lấy đồ
ngọ nguậy, vặn vẹo
Kế toán chi phí
sự bất đồng với bạn bè
thiêu rụi, đốt thành tro
suối nước nóng địa nhiệt