The toxic contamination has spread to nearby areas.
Dịch: Sự ô nhiễm độc hại đã lan sang các khu vực lân cận.
The government is working to clean up toxic contamination in the river.
Dịch: Chính phủ đang nỗ lực làm sạch ô nhiễm độc hại trong sông.
Sự nhiễm độc
Sự ô nhiễm
Độc hại
Gây ô nhiễm
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
chất lượng vật liệu
Quản lý tính thanh khoản
gió biển
cán bộ bảo hiểm
không được tổ chức lễ cưới
mốt nhất thời
tượng trưng cho thành công
bộ mở rộng ống kính