The material quality of this product is excellent.
Dịch: Chất lượng vật liệu của sản phẩm này thật tuyệt vời.
They need to assess the material quality before production.
Dịch: Họ cần đánh giá chất lượng vật liệu trước khi sản xuất.
Cá sụn; loài cá có xương sụn, chẳng hạn như cá mập và cá đuối.