Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Poisoning"

noun
sun poisoning
/ˈsʌn ˌpɔɪzənɪŋ/

Ngộ độc nắng

noun
chemical poisoning
/ˈkemɪkl ˈpɔɪzənɪŋ/

ngộ độc hóa chất

noun
gas poisoning
/ɡæs ˈpɔɪzənɪŋ/

ngộ độc khí

noun
poisoning
/ˈpɔɪ.zən.ɪŋ/

sự nhiễm độc

noun
food poisoning
/fʊd ˈpɔɪ.zən.ɪŋ/

Ngộ độc thực phẩm

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
public figure
/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/

nhân vật công chúng

Word of the day

13/01/2026

cultural

/ˈkʌltʃərəl/

thuộc về văn hóa, mang tính văn hóa, liên quan đến văn hóa

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY