She nurtures her plants with great care.
Dịch: Cô ấy nuôi dưỡng cây cối của mình một cách cẩn thận.
It's important to nurture a child's creativity.
Dịch: Việc nuôi dưỡng sự sáng tạo của trẻ em là rất quan trọng.
nuôi dưỡng
trồng trọt
người nuôi dưỡng
sự nuôi dưỡng
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
trà thảo mộc
giống loài
khung giờ nóng nhất
Danh sách sinh viên xuất sắc
cây tình yêu chảy máu
hoạt động dưới áp lực
được quản lý bởi
trạng thái mồ côi