The project is managed by a team of experts.
Dịch: Dự án được quản lý bởi một đội ngũ chuyên gia.
This department is managed by Mrs. Smith.
Dịch: Bộ phận này do bà Smith quản lý.
được giám sát bởi
được quản trị bởi
quản lý
sự quản lý
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
sự suy giảm, sự sụt giảm
sự suy thoái
sự thức dậy
Nguồn tài trợ
tính nguy hiểm
Bún chả Hà Nội
quản lý chất thải bền vững
nhà hàng thân thiện với môi trường