They decided to foster a child.
Dịch: Họ quyết định nuôi dưỡng một đứa trẻ.
The program aims to foster creativity in students.
Dịch: Chương trình nhằm khuyến khích sự sáng tạo ở học sinh.
nuôi nấng
nuôi
cha mẹ nuôi
chăm sóc nuôi dưỡng
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
cơ hội ăn bàn
bài báo khoa học
Cupra Leon (tên một dòng xe)
hoạt hình máy tính
bền bỉ, kiên trì
cuộc gặp gỡ, sự chạm trán
quá trình tuyển chọn
thanh, cây, gậy