I ordered a bottle of sparkling mineral water.
Dịch: Tôi gọi một chai nước khoáng có ga.
She prefers sparkling water over still water.
Dịch: Cô ấy thích nước có ga hơn nước lọc.
nước có ga
nước khoáng có ga
có ga
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
sự sáng tạo tích cực
Đại Hùng Tinh
Chúc mừng đám cưới
vải co giãn, có khả năng đàn hồi cao, thường dùng trong trang phục thể thao
Tiếng vo ve, tiếng жу жу
vật liệu phim
Thành công đáng kể
thực hành văn hóa