The female athlete won the gold medal.
Dịch: Nữ vận động viên đã giành huy chương vàng.
She is a strong and talented female athlete.
Dịch: Cô ấy là một nữ vận động viên mạnh mẽ và tài năng.
Nữ vận động viên
Vận động viên
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Kho hàng có mùi
nỗ lực đánh chặn
sản xuất thực phẩm
MXH chính thức
môi trường hấp dẫn
dễ tiếp thu
xốc lại tinh thần
Sự suy giảm dân số