The insights gained from the research were invaluable.
Dịch: Những hiểu biết thu được từ nghiên cứu là vô giá.
She has a lot of insights into human behavior.
Dịch: Cô ấy có nhiều hiểu biết về hành vi con người.
hiểu biết
nhận thức
hiểu biết sâu sắc
đầy hiểu biết, sáng suốt
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Con gái đầu lòng
bằng tiến sĩ
Vết dầu loang
Ngành ngân hàng và tài chính
sự thay đổi phong cách
Buổi thử giọng trực tuyến
Phần đầu xe ô tô khí động học
sự thương mại hóa