Her heartfelt emotions were evident in her tearful speech.
Dịch: Những cảm xúc chân thành của cô ấy thể hiện rõ trong bài phát biểu đẫm nước mắt.
The music evoked heartfelt emotions.
Dịch: Âm nhạc gợi lên những cảm xúc sâu sắc.
Cảm xúc chân thật
Cảm xúc thật sự
chân thành
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
biển báo chính
chống vi phạm bản quyền
Môi trường nhất quán
An ninh mạng quốc gia
bán chạy
bê bối đời tư
khả năng
biểu thức toán học