There are countless stars in the sky.
Dịch: Có vô số ngôi sao trên bầu trời.
She has countless ideas for her project.
Dịch: Cô ấy có vô số ý tưởng cho dự án của mình.
vô số
muôn vàn
sự đếm
đếm
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
ứng dụng không rõ nguồn gốc
dịch vụ y tế
theo đuổi sự nghiệp trong ngành giải trí
kiểm soát trao đổi chất
Đầu tư kim loại quý
người nhận ưu tiên
nấu ngũ cốc
Lời chúc sinh nhật muộn