He is a famous hitmaker in the music industry.
Dịch: Anh ấy là một nhà sản xuất ăn khách nổi tiếng trong ngành công nghiệp âm nhạc.
She's a real hitmaker; every song she writes becomes a chart-topper.
Dịch: Cô ấy thực sự là một người tạo hit; mọi bài hát cô ấy viết đều trở thành quán quân bảng xếp hạng.
người ủng hộ cải cách hoặc tiến bộ, thường trong lĩnh vực chính trị hoặc xã hội