The hospital is responsible for the transfer of the body to the family.
Dịch: Bệnh viện chịu trách nhiệm bàn giao thi thể cho gia đình.
The police oversaw the transfer of the body.
Dịch: Cảnh sát giám sát việc bàn giao thi thể.
bàn giao hài cốt
chuyển giao hài cốt
bàn giao
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
cuộc họp về ngân sách
hiểu
gỗ tếch
nhấn mạnh đường cong
bóng lưng yêu kiều
Di chuyển
nỗi buồn chán, sự uể oải
Thân thiết với chủ sở hữu