The hospital is responsible for the transfer of the body to the family.
Dịch: Bệnh viện chịu trách nhiệm bàn giao thi thể cho gia đình.
The police oversaw the transfer of the body.
Dịch: Cảnh sát giám sát việc bàn giao thi thể.
bàn giao hài cốt
chuyển giao hài cốt
bàn giao
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Bước nhảy vọt chưa từng có
Lợn con
sự sắp xếp thiên thể
Thị giác không đối xứng
Điều trị chấn thương đầu gối
kỳ kinh nguyệt
Các sáng kiến viện trợ
bến container