A crowd of lookers-on had gathered at the scene of the accident.
Dịch: Một đám đông người xem đã tụ tập tại hiện trường vụ tai nạn.
Lookers-on watched as the firefighters battled the blaze.
Dịch: Những người đứng xem theo dõi khi lính cứu hỏa chiến đấu với ngọn lửa.
Vật liệu để bao bọc hoặc quấn quanh cái gì đó, thường dùng để bảo vệ hoặc trang trí