The verifier confirmed the accuracy of the data.
Dịch: Người xác minh đã xác nhận tính chính xác của dữ liệu.
Every document needs a verifier to ensure its authenticity.
Dịch: Mỗi tài liệu cần một người xác minh để đảm bảo tính xác thực của nó.
He works as a verifier for the financial reports.
Dịch: Anh ấy làm việc như một người xác minh cho các báo cáo tài chính.
In kỹ thuật in ấn, 'layered printing' đề cập đến phương pháp in nhiều lớp mực trên bề mặt để tạo ra hiệu ứng hình ảnh hoặc chiều sâu đặc biệt.
xe ô tô nhỏ gọn, thường có kích thước nhỏ hơn xe hạng trung nhưng vẫn đủ chỗ cho 4 người.