She is a trailblazing scientist in renewable energy.
Dịch: Cô ấy là một nhà khoa học tiên phong trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
His trailblazing ideas changed the industry.
Dịch: Những ý tưởng đột phá của anh ấy đã thay đổi ngành công nghiệp.
tiên phong
đổi mới
người mở đường
mở đường, tiên phong
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Quỹ đầu tư ETF
sự cải trang
khối chóp tam giác
lịch tập luyện
điểm bán hàng
Tiết lộ
sản phẩm từ thịt lợn
diễu binh