She is a trailblazing scientist in renewable energy.
Dịch: Cô ấy là một nhà khoa học tiên phong trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
His trailblazing ideas changed the industry.
Dịch: Những ý tưởng đột phá của anh ấy đã thay đổi ngành công nghiệp.
tiên phong
đổi mới
người mở đường
mở đường, tiên phong
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
không nên mua
Điện thế
Quyết định chủ trương
độ đàn hồi dẻo
trái táo vàng
câu lạc bộ
đầu ra dữ liệu
không nghe lời, không tuân theo