He is an enjoyer of fine art.
Dịch: Anh ấy là một người thích thú với nghệ thuật tinh tế.
As an enjoyer of good food, she often tries new restaurants.
Dịch: Là một người yêu thích ẩm thực ngon, cô ấy thường thử các nhà hàng mới.
một loại polysaccharide thu được từ tảo, thường được sử dụng như một chất làm đặc hoặc tạo gel trong thực phẩm.
In kỹ thuật in sử dụng đầu in phun mực để tạo hình ảnh hoặc văn bản trên bề mặt giấy hoặc các vật liệu khác