He was a brilliant raconteur.
Dịch: Anh ấy là một người kể chuyện rất tài tình.
She is known as a witty raconteur.
Dịch: Cô ấy được biết đến như một người kể chuyện dí dỏm.
người kể chuyện
người dẫn chuyện
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
chính sách bảo vệ dữ liệu
Nhà hát
quy định động cơ
quyết định hành chính
ít nhất lịch sử
kỳ thi tuyển sinh giáo dục đại học
Nghệ thuật Mỹ
nhựa mới