He rode his steed into battle.
Dịch: Anh ấy cưỡi ngựa vào trận chiến.
The knight's steed was known for its speed.
Dịch: Ngựa của hiệp sĩ nổi tiếng vì tốc độ.
ngựa
ngựa cưỡi
tình trạng như ngựa
cưỡi ngựa
02/01/2026
/ˈlɪvər/
diễn tả cảm xúc
phục hồi thị lực
giảm cân
sân thể thao
cặp song sinh dính liền
Bộ Giao thông Vận tải
tài chính toàn cầu
Ngôn ngữ Hàn Quốc từ Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên