The stifling heat made it hard to breathe.
Dịch: Cái nóng ngột ngạt khiến việc thở trở nên khó khăn.
Her stifling presence made everyone uncomfortable.
Dịch: Sự có mặt ngột ngạt của cô ấy khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
ngột ngạt
khó thở
sự ngột ngạt
kìm hãm
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
hoa trong vườn
gương mặt quảng cáo
xe tải chạy nhanh
muốn dùng
mồ hôi
Bệnh bạch biến
hợp kim
bia mộ