I suspect him of taking the money.
Dịch: Tôi nghi ngờ anh ta lấy tiền.
She suspects her husband of having an affair.
Dịch: Cô ấy nghi ngờ chồng mình ngoại tình.
hoài nghi
không tin tưởng
sự nghi ngờ
đáng nghi
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
huy hiệu
thí nghiệm điên rồ
không có căn cứ
nhạc dễ nghe
Giấy chứng nhận năng lực
buổi trình diễn thời trang
Kiểm tra ma túy
áo khoác