He is a famous male player.
Dịch: Anh ấy là một nam cầu thủ nổi tiếng.
The team has many talented male players.
Dịch: Đội có nhiều nam cầu thủ tài năng.
Cầu thủ bóng đá
cầu thủ
nam
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
người chơi nổi bật
neo đất
hương vị tinh tế
thực phẩm nguyên chất
thiết bị truyền thông
bản thân
phá vỡ, làm vỡ, nghỉ ngơi
Chương trình học máy