I am late for the meeting.
Dịch: Tôi đến muộn cuộc họp.
She arrived late to the party.
Dịch: Cô ấy đến trễ buổi tiệc.
trễ
hoãn lại
sự muộn màng
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Loãng xương
ngu ngốc, đần độn
thống kê trận đấu
Thịt gà xé sợi
hạ nhanh
Tuyết bào
doanh nghiệp tự do
Người yêu thích sức khỏe