I am late for the meeting.
Dịch: Tôi đến muộn cuộc họp.
She arrived late to the party.
Dịch: Cô ấy đến trễ buổi tiệc.
trễ
hoãn lại
sự muộn màng
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Trả lương cao
sỏi mật
thẻ học
trà chua
bữa tiệc
cây lấy dầu
dàn nhạc hơi gỗ
huy chương vàng