The finale was a real showstopper.
Dịch: Màn kết là một điểm nhấn thực sự.
Lack of funding proved to be a showstopper for the project.
Dịch: Việc thiếu kinh phí đã chứng tỏ là một yếu tố ngăn cản dự án thành công.
điểm nổi bật
hiện tượng
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
nội soi tán sỏi ngược dòng
thành phần làm bánh
hiệp hội văn học
Lỗi nói, một lời nói vô tình hoặc sai lầm khi phát âm
đánh hơi
quá giỏi
túi
lung lay ý chí