He excelled in the slalom event at the Winter Olympics.
Dịch: Anh ấy đã xuất sắc trong sự kiện slalom tại Thế vận hội Mùa đông.
The slalom course was challenging but fun.
Dịch: Đường slalom rất thử thách nhưng thú vị.
đi theo đường zigzag
đường đua
người trượt slalom
trượt slalom
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
Sự cuồng mộ văn hóa Hàn Quốc
người thô lỗ
đánh, va chạm
bán heo bệnh
tốc độ di chuyển
máy rút tiền
Kỳ nghỉ ở trường
yên xe đạp