He excelled in the slalom event at the Winter Olympics.
Dịch: Anh ấy đã xuất sắc trong sự kiện slalom tại Thế vận hội Mùa đông.
The slalom course was challenging but fun.
Dịch: Đường slalom rất thử thách nhưng thú vị.
đi theo đường zigzag
đường đua
người trượt slalom
trượt slalom
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Nuôi dạy con cái
chuẩn bị đá trận bán kết
bắt đầu học ngành y
Bán dạo
cái gì khác
Phở thịt heo
sống cùng con
ngành công nghiệp thể thao