She enjoys watching curling during the winter Olympics.
Dịch: Cô ấy thích xem môn curling trong Thế vận hội mùa đông.
He is curling the ends of his hair to create waves.
Dịch: Anh ấy đang cuộn phần đuôi tóc để tạo nên những làn sóng.
gập lại
quay lại
người chơi curling
cuộn lại
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Mọi thứ đều thuận lợi
làm cho vui, giải trí
hướng dẫn trực tiếp
huy động vốn
dòng tu
sự chuẩn bị sau trung học
Hecta (đơn vị đo diện tích bằng 10.000 mét vuông)
phát hiện bất thường