She enjoys watching curling during the winter Olympics.
Dịch: Cô ấy thích xem môn curling trong Thế vận hội mùa đông.
He is curling the ends of his hair to create waves.
Dịch: Anh ấy đang cuộn phần đuôi tóc để tạo nên những làn sóng.
gập lại
quay lại
người chơi curling
cuộn lại
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
các khối đất đại dương
Diễn xuất nghiệp dư
luật doanh nghiệp
nói nhiều, nói liên tục
cầu hôn
cướp biển
cú bắn; sự bắn
Ớt