The company complies with national environmental standards.
Dịch: Công ty tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường quốc gia.
These standards aim to protect our environment.
Dịch: Các tiêu chuẩn này nhằm bảo vệ môi trường của chúng ta.
tiêu chuẩn chất lượng môi trường quốc gia
tiêu chuẩn
môi trường
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
thẻ bảo hiểm kỹ thuật số
rối loạn da
Sân khấu ca nhạc
thước đo góc
xe điện hoàn toàn
công cụ phân tích
đối tác
dấu ấn cá nhân