They have developed a deep relationship over the years.
Dịch: Họ đã phát triển một mối quan hệ sâu sắc qua nhiều năm.
A deep relationship requires trust and communication.
Dịch: Một mối quan hệ sâu sắc cần có sự tin tưởng và giao tiếp.
mối quan hệ thân thiết
mối quan hệ gần gũi
độ sâu
làm sâu sắc thêm
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
đoạn trũng thấp
mối tình chóng vánh
Lặn đồng bộ
chuẩn bị
giải cứu hành khách
Kỳ thi tuyển sinh
Động lực mối quan hệ
chim hót líu lo