The navy deployed several naval mines to secure the harbor.
Dịch: Hải quân đã triển khai nhiều mìn hải quân để bảo vệ cảng.
Naval mines can pose a significant threat to shipping routes.
Dịch: Mìn hải quân có thể là một mối đe dọa đáng kể đối với các tuyến đường hàng hải.
Một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ nghệ, được biết đến với tính chất chống viêm và chống oxy hóa.